quyết định

  1. décider; déterminer; se décider à; se résoudre à
    • Quyết định việc nước
      décider les affaires d'Etat
    • Quyết định ra đi
      décider de partir
    • Quyết định sự lựa chọn của mình theo lẽ phải
      déterminer son choix d'après la raison
  2. décision ; sentence ; arrêt
    • Quyết định của tòa án tối cao
      arrêt de la cour suprême
    • Quyết định xét xử
      décision judiciaire
    • Quyết định của trọng tài
      sentence arbitrale
  3. décisif
    • Thắng lợi quyết định
      victoire décisive
    • thuyết quyết định
      déterminisme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "quyết định"

quyết định
Anh ấy đưa ra quyết định quan trọng sau khi suy nghĩ kỹ.